Cao su chống va đập cửa

Từ: 恋战 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恋战:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 恋战 trong tiếng Trung hiện đại:

[liànzhàn] hiếu chiến; thích chiến đấu; thiện chiến (tham vọng gặt hái được chiến công)。贪图获得战果, 舍不得退出战斗(多用于否定式)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恋

luyến:luyến tiếc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu
恋战 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恋战 Tìm thêm nội dung cho: 恋战