Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 砂眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāyǎn] rỗ (lỗ hổng trong các vật đúc)。翻砂过程中,气体或杂质在铸件内部或表面形成的小孔,是铸件的一种缺陷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂
| sa | 砂: | sa nham, sa bố (vải nhám để mài) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 砂眼 Tìm thêm nội dung cho: 砂眼
