Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 惠赠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惠赠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惠赠 trong tiếng Trung hiện đại:

[huìzèng] được tặng; được biếu; kính tặng。敬辞,指对方赠予(财物)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惠

huệ:ơn huệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赠

tặng:tặng vật
惠赠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惠赠 Tìm thêm nội dung cho: 惠赠