Chữ 鹶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鹶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鹶:

鹶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鹶

鹶

Chiết tự chữ 鹶

鹶 cấu thành từ 2 chữ: 鹵, 今
  • 鹵 lỗ
  • 今 kim
  • []

    U+9E76, tổng 15 nét, bộ Lỗ 卤
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jin1;
    Việt bính: ;

    鹶

    Nghĩa Trung Việt của từ 鹶


    Chữ gần giống với 鹶:

    䴚, 鹶,

    Chữ gần giống 鹶

    忴, 蚙, 衿, 趻, 鳹, 坅, 耹, 汵, 雂, 庈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鹶 Tự hình chữ 鹶 Tự hình chữ 鹶 Tự hình chữ 鹶

    鹶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鹶 Tìm thêm nội dung cho: 鹶