Từ: 作战 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 作战:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 作战 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòzhàn] tác chiến; đánh trận; chiến đấu。打仗。
作战英勇
chiến đấu anh dũng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu
作战 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 作战 Tìm thêm nội dung cho: 作战