Cao su chống va đập cửa

Chữ 僘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 僘, chiết tự chữ XẲNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 僘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 僘

Chiết tự chữ xẳng bao gồm chữ 人 敞 hoặc 亻 敞 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 僘 cấu thành từ 2 chữ: 人, 敞
  • nhân, nhơn
  • sưởng, xưởng
  • 2. 僘 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 敞
  • nhân
  • sưởng, xưởng
  • []

    U+50D8, tổng 14 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chang3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 僘


    xẳng, như "nói xẳng (cứng cỏi)" (vhn)

    Chữ gần giống với 僘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠍥, 𠍭, 𠍵, 𠎊, 𠎨, 𠎩, 𠎪, 𠎫, 𠎬, 𠎴,

    Chữ gần giống 僘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 僘 Tự hình chữ 僘 Tự hình chữ 僘 Tự hình chữ 僘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 僘

    xẳng:nói xẳng (cứng cỏi)
    僘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 僘 Tìm thêm nội dung cho: 僘