Cao su chống va đập cửa
Chữ 僘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 僘, chiết tự chữ XẲNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 僘:
僘
Pinyin: chang3;
Việt bính: ;
僘
Nghĩa Trung Việt của từ 僘
xẳng, như "nói xẳng (cứng cỏi)" (vhn)
Chữ gần giống với 僘:
㒂, 㒃, 㒄, 㒅, 㒆, 㒇, 㒈, 㒉, 㒊, 㒋, 㒌, 㒍, 㒎, 僎, 僑, 僓, 僕, 僖, 僘, 僚, 僝, 僞, 僡, 僣, 僤, 僥, 僦, 僧, 僨, 僩, 僬, 僭, 僮, 僯, 僰, 僱, 僳, 僚, 𠍥, 𠍭, 𠍵, 𠎊, 𠎨, 𠎩, 𠎪, 𠎫, 𠎬, 𠎴,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 僘
| xẳng | 僘: | nói xẳng (cứng cỏi) |

Tìm hình ảnh cho: 僘 Tìm thêm nội dung cho: 僘
