Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惯常 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàncháng] 1. đã từng; từng; thành thục。习以为常的;成了习惯的。
从那惯常的动作上,可以看出他是个熟练的水手。
qua những động tác thành thục đó, có thể thấy được anh ấy là một thuỷ thủ điêu luyện.
2. thường; hay; luôn。经常。
惯常出门的人,知道旅途上的许多不便。
những người hay đi ra ngoài, biết có rất nhiều bất tiện trên đường đi.
3. bình thường; thường。平常;平时。
他恢复了惯常的镇定。
anh ấy đã giữ được bình tĩnh như thường.
从那惯常的动作上,可以看出他是个熟练的水手。
qua những động tác thành thục đó, có thể thấy được anh ấy là một thuỷ thủ điêu luyện.
2. thường; hay; luôn。经常。
惯常出门的人,知道旅途上的许多不便。
những người hay đi ra ngoài, biết có rất nhiều bất tiện trên đường đi.
3. bình thường; thường。平常;平时。
他恢复了惯常的镇定。
anh ấy đã giữ được bình tĩnh như thường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惯
| quán | 惯: | tập quán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |

Tìm hình ảnh cho: 惯常 Tìm thêm nội dung cho: 惯常
