Chữ 𠾍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠾍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠾍:

𠾍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠾍

𠾍

Chiết tự chữ 𠾍

𠾍 cấu thành từ 2 chữ: 口, 棄
  • khẩu
  • khí
  • []

    U+020F8D, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: he3;

    𠾍

    Nghĩa Trung Việt của từ 𠾍


    Chữ gần giống với 𠾍:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

    Chữ gần giống 𠾍

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𠾍 Tự hình chữ 𠾍 Tự hình chữ 𠾍 Tự hình chữ 𠾍

    𠾍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𠾍 Tìm thêm nội dung cho: 𠾍