Từ: 蜕化 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜕化:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蜕化 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuìhuà] thoái hoá; lột da; lột vỏ。虫类脱皮,比喻腐化堕落。
蜕化变质
thoái hoá biến chất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 化

goá:goá bụa
hoa:hoa tiền (tiêu)
hoá:biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá
hoé: 
huế:thành Huế, ca Huế
蜕化 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜕化 Tìm thêm nội dung cho: 蜕化