Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 惺忪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惺忪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惺忪 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīngsōng] 1. mắt nhập nhèm; lim dim; dấp dính。因刚醒而眼睛模糊不清。
睡眼惺忪。
mắt ngáy ngủ; mắt lim dim.
2. tỉnh táo。清醒。
不惺忪。
không tỉnh táo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惺

tinh:tinh khôn
tênh:buồn tênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忪

tùng:tinh tùng (nghế ngái)
惺忪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惺忪 Tìm thêm nội dung cho: 惺忪