Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慨然 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎirán] xúc động; cảm động; cảm khái 。感慨地。
慨然长叹。
xúc động thở dài.
慨然长叹。
xúc động thở dài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慨
| khái | 慨: | khảng khái; cảm khái (xúc động) |
| khới | 慨: | khới (dùng răng để gặm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 慨然 Tìm thêm nội dung cho: 慨然
