Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成事 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngshì] 1. thành công; nên việc; thành sự; hoàn thành; làm xong; làm trọn; đạt được。办成事情;成功。
成事不足,败事有余。
thành công thì chưa thấy đâu, nhưng thất bại thì cầm chắc.
书
2. quá khứ; dĩ vãng; chuyện đã rồi; chuyện đã qua; chuyện qua rồi。已经过去的事情。
成事不说。
những chuyện qua rồi không nên nói lại.
成事不足,败事有余。
thành công thì chưa thấy đâu, nhưng thất bại thì cầm chắc.
书
2. quá khứ; dĩ vãng; chuyện đã rồi; chuyện đã qua; chuyện qua rồi。已经过去的事情。
成事不说。
những chuyện qua rồi không nên nói lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 成事 Tìm thêm nội dung cho: 成事
