Chữ 鴠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鴠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鴠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鴠

鴠 cấu thành từ 2 chữ: 旦, 鳥
  • đán, đắn, đến
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D20, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dan4;
    Việt bính: taan3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鴠


    Chữ gần giống với 鴠:

    , , , , , , 䲿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

    Dị thể chữ 鴠

    𱉗,

    Chữ gần giống 鴠

    , , , , , , , 鵿, , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鴠 Tự hình chữ 鴠 Tự hình chữ 鴠 Tự hình chữ 鴠

    鴠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鴠 Tìm thêm nội dung cho: 鴠