Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成天 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngtiān] 口
suốt ngày; cả ngày。整天。
成天忙碌。
cả ngày bận rộn.
他成天和工人在一起生活儿。
suốt ngày anh ấy sống cùng với các công nhân.
suốt ngày; cả ngày。整天。
成天忙碌。
cả ngày bận rộn.
他成天和工人在一起生活儿。
suốt ngày anh ấy sống cùng với các công nhân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 成天 Tìm thêm nội dung cho: 成天
