Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扁桃 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎntáo] 1. đào dẹt; cây biển đào; hạnh đào。落叶乔木,树皮灰色,叶披针形,花粉红色,果实卵圆形,光滑,易破裂。果仁供食用或药用。
2. trái mận đào。这种植物的果实。
方
3. bàn đào。"蟠桃"1 。
2. trái mận đào。这种植物的果实。
方
3. bàn đào。"蟠桃"1 。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扁
| biển | 扁: | biển quảng cáo |
| bên | 扁: | bên trong; bên trên |
| bẽn | 扁: | bẽn lẽn |
| thiên | 扁: | thiên (thuyền nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桃
| đào | 桃: | hoa đào |

Tìm hình ảnh cho: 扁桃 Tìm thêm nội dung cho: 扁桃
