Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 手脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒujiǎo] 1. động tác; cử động。指举动或动作。
手脚利落。
động tác nhanh nhẹn.
手脚灵敏。
động tác lanh lẹ.
2. mưu mô; mưu tính。为了实现某种企图而暗中采取的行动(含贬义)。
从中弄手脚。
ngầm mưu tính.
手脚利落。
động tác nhanh nhẹn.
手脚灵敏。
động tác lanh lẹ.
2. mưu mô; mưu tính。为了实现某种企图而暗中采取的行动(含贬义)。
从中弄手脚。
ngầm mưu tính.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 手脚 Tìm thêm nội dung cho: 手脚
