Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绕远儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[rào yuǎnr] 1. vòng vèo; quanh co (đường)。(路线)迂回曲折而较远。
这条路很好走,可就是绕远儿。
con đường này đi rất tốt, nhưng vòng vèo.
2. đường vòng。走迂回曲折而较远的路。
我宁可绕远儿也不翻山。
thà đi đường vòng, chứ không leo núi.
这条路很好走,可就是绕远儿。
con đường này đi rất tốt, nhưng vòng vèo.
2. đường vòng。走迂回曲折而较远的路。
我宁可绕远儿也不翻山。
thà đi đường vòng, chứ không leo núi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绕
| nhiễu | 绕: | khăn nhiễu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 绕远儿 Tìm thêm nội dung cho: 绕远儿
