Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 底粪 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐfèn] phân lót nền。作基肥用的粪肥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粪
| phân | 粪: | phân trâu |
| phẩn | 粪: | phẩn (phân): phẩn trì (hố phân); phẩn điền (bón phân) |

Tìm hình ảnh cho: 底粪 Tìm thêm nội dung cho: 底粪
