Cao su chống va đập cửa

Từ: 手谈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 手谈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 手谈 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒután] đánh cờ; đánh cờ。下围棋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈

đàm:đàm đạo
手谈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 手谈 Tìm thêm nội dung cho: 手谈