Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扎根 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāgēn] 1. cắm rễ; ăn sâu。植物的根向土壤里生长。
2. bắt rễ; thâm nhập (ví với thâm nhập vào quần chúng.)。比喻深入到人群或事物中去,打下基础。
扎根基层
thâm nhập vào hạ tầng cơ sở
他在农村扎了根。
anh ấy đã cắm rễ ở nông thôn.
2. bắt rễ; thâm nhập (ví với thâm nhập vào quần chúng.)。比喻深入到人群或事物中去,打下基础。
扎根基层
thâm nhập vào hạ tầng cơ sở
他在农村扎了根。
anh ấy đã cắm rễ ở nông thôn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎
| trát | 扎: | trát tường |
| trít | 扎: | trít lại |
| trướt | 扎: | trướt qua |
| trạt | 扎: | dính trạt vào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |

Tìm hình ảnh cho: 扎根 Tìm thêm nội dung cho: 扎根
