Chữ 𢘝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢘝, chiết tự chữ NỂ, NỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢘝:

𢘝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢘝

𢘝

Chiết tự chữ 𢘝

[]

U+02261D, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: ⣚;
Pinyin: ni3;
Việt bính: ;

𢘝

Nghĩa Trung Việt của từ 𢘝



nể, như "nể mặt" (vhn)
nỉ, như "năn nỉ" (btcn)

Chữ gần giống với 𢘝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

Dị thể chữ 𢘝

𢣚,

Chữ gần giống 𢘝

Tự hình:

Tự hình chữ 𢘝 Tự hình chữ 𢘝 Tự hình chữ 𢘝 Tự hình chữ 𢘝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢘝

nể𢘝:nể mặt
nỉ𢘝:năn nỉ
𢘝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢘝 Tìm thêm nội dung cho: 𢘝