Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𢘝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢘝, chiết tự chữ NỂ, NỈ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢘝:
𢘝
Chiết tự chữ 𢘝
Biến thể phồn thể: ⣚;
Pinyin: ni3;
Việt bính: ;
𢘝
nể, như "nể mặt" (vhn)
nỉ, như "năn nỉ" (btcn)
Pinyin: ni3;
Việt bính: ;
𢘝
Nghĩa Trung Việt của từ 𢘝
nể, như "nể mặt" (vhn)
nỉ, như "năn nỉ" (btcn)
Chữ gần giống với 𢘝:
㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,Dị thể chữ 𢘝
𢣚,
Chữ gần giống 𢘝
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢘝
| nể | 𢘝: | nể mặt |
| nỉ | 𢘝: | năn nỉ |

Tìm hình ảnh cho: 𢘝 Tìm thêm nội dung cho: 𢘝
