Cao su chống va đập cửa

Chữ 苊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 苊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 苊

1. 苊 cấu thành từ 2 chữ: 草, 厄
  • tháu, thảo, xáo
  • ngỏa, ách, ạch, ịch
  • 2. 苊 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 厄
  • tháu, thảo
  • ngỏa, ách, ạch, ịch
  • 3. 苊 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 厄
  • thảo
  • ngỏa, ách, ạch, ịch
  • []

    U+82CA, tổng 7 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4;
    Việt bính: ak1 ngak1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 苊


    Nghĩa của 苊 trong tiếng Trung hiện đại:

    [è]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 10
    Hán Việt: ÁCH
    A-xê-nap-ten (công thức : C12H10)。碳氢化合物的一类,分子式C12H10,无色针状结晶,可作媒染剂。
    Ghi chú: (英acenaphthene)。

    Chữ gần giống với 苊:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 苊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 苊 Tự hình chữ 苊 Tự hình chữ 苊 Tự hình chữ 苊

    苊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 苊 Tìm thêm nội dung cho: 苊