Chữ 硧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 硧:

硧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 硧

硧

Chiết tự chữ 硧

硧 cấu thành từ 2 chữ: 石, 甬
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 甬 dũng
  • []

    U+7867, tổng 12 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yong3;
    Việt bính: ;

    硧

    Nghĩa Trung Việt của từ 硧


    Chữ gần giống với 硧:

    䂰, 䂱, 䂲, 䂳, 䂴, 䂵, 䂶, 硜, 硝, 硤, 硧, 硨, 硫, 硬, 确, 硯, 硳, 硵, 硶, 硷, 硫, 𥒮, 𥓄, 𥓅, 𥓉,

    Chữ gần giống 硧

    碔, 碕, 碎, 碏, 碐, 碑, 碒, 碓, 碖, 碌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 硧 Tự hình chữ 硧 Tự hình chữ 硧 Tự hình chữ 硧

    硧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 硧 Tìm thêm nội dung cho: 硧