Cao su chống va đập cửa

Từ: 扎煞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扎煞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扎煞 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāshā] dang; vươn ra; xoã ra。同"挓挲"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎

trát:trát tường
trít:trít lại
trướt:trướt qua
trạt:dính trạt vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煞

sát:sát hại
扎煞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扎煞 Tìm thêm nội dung cho: 扎煞