Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 退磁 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuìcí] làm mất từ tính của nam châm。用加高温等方法使磁体失去磁性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁
| từ | 磁: | từ trường |

Tìm hình ảnh cho: 退磁 Tìm thêm nội dung cho: 退磁
