Từ: 退磁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 退磁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 退

Nghĩa của 退磁 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuìcí] làm mất từ tính của nam châm。用加高温等方法使磁体失去磁性。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 退

thoái退:thoái lui
thui退:thui đốt, đen thui
thói退:thói quen
thúi退:thúi tha (thối tha)
thối退:thối tha
thụi退:thụi nhau
thủi退:thui thủi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁

từ:từ trường
退磁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 退磁 Tìm thêm nội dung cho: 退磁