Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱发 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōfà] rụng tóc。头发大量脱落,多由发癣等皮肤病引起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 脱发 Tìm thêm nội dung cho: 脱发
