Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扑灭 trong tiếng Trung hiện đại:
[pūmiè] đập chết; dập tắt; diệt; tiêu diệt。扑打消灭。
扑灭蚊蝇。
đập ruồi muỗi.
扑灭蚊蝇。
đập ruồi muỗi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灭
| diệt | 灭: | diệt giặc; diệt vong; tiêu diệt |

Tìm hình ảnh cho: 扑灭 Tìm thêm nội dung cho: 扑灭
