Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托皮卡 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōpíkǎ] Topeka (thủ phủ bang Kansas)。美国肯萨斯州首府,位于该州西北部、肯萨斯城以西。1854年建立,1861年肯萨斯加入联邦时成为首府。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡
| tạp | 卡: | tạp (chặn lại) |

Tìm hình ảnh cho: 托皮卡 Tìm thêm nội dung cho: 托皮卡
