Chữ 㗰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗰, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㗰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㗰

[]

U+35F0, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cong2;
Việt bính: cung4 saai3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㗰


Dị thể chữ 㗰

𫩛,

Chữ gần giống 㗰

Tự hình:

Tự hình chữ 㗰 Tự hình chữ 㗰 Tự hình chữ 㗰 Tự hình chữ 㗰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㗰

tuồng:hát tuồng, vở tuồng; tuồng như …
㗰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗰 Tìm thêm nội dung cho: 㗰