Từ: 晚半天儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晚半天儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 晚 • 半 • 天 • 儿

Nghĩa của 晚半天儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎnbàntiānr] chiều tối; chiều hôm。下午临近黄昏的时候。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn晚:chiều muộn; muộn màng
vãn晚:vãn ngày, vãn việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban半:bảo ban
bán半:bán sống bán chết
bướng半:bướng bỉnh
bận半:bận rộn
bớn半: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên天:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi儿:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân儿:nhân đạo, nhân tính
晚半天儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晚半天儿 Tìm thêm nội dung cho: 晚半天儿