Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扣留 trong tiếng Trung hiện đại:
[kòuliú] khấu lưu; tạm giữ; giam; cầm giữ; cầm chân; giam giữ; cầm tù。用强制手段把人或财物留住不放。
由于违章,交通警扣留了他的驾驶证。
vì vi phạm luật, cảnh sát giao thông đã giam bằng lái xe của anh ta.
由于违章,交通警扣留了他的驾驶证。
vì vi phạm luật, cảnh sát giao thông đã giam bằng lái xe của anh ta.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |

Tìm hình ảnh cho: 扣留 Tìm thêm nội dung cho: 扣留
