Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扣除 trong tiếng Trung hiện đại:
[kòuchú] khấu trừ。从总额中减去。
扣除损耗。
khấu trừ tổn hao (hao mòn).
扣除伙食费还有节余。
khấu trừ tiền ăn.
扣除损耗。
khấu trừ tổn hao (hao mòn).
扣除伙食费还有节余。
khấu trừ tiền ăn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 除
| chờ | 除: | chờ đợi, chờ chực |
| chừ | 除: | chần chừ; bây chừ |
| chừa | 除: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| dơ | 除: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| giờ | 除: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| hờ | 除: | hờ hững |
| khừ | 除: | khật khừ, lừ khừ |
| trừ | 除: | trừ ra |
| xờ | 除: | xờ xạc, bờ xờ |

Tìm hình ảnh cho: 扣除 Tìm thêm nội dung cho: 扣除
