Từ: 扬厉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扬厉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扬 • 厉

Nghĩa của 扬厉 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánglì] 动
phát huy。发扬。
铺张扬厉
phô trương biểu dương; phát huy tuyên truyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬

dương扬:dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厉

lệ厉:lệ cấm; lệ hại
扬厉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扬厉 Tìm thêm nội dung cho: 扬厉