Cao su chống va đập cửa

Từ: 变天帐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变天帐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 变天帐 trong tiếng Trung hiện đại:

[biàntiānzhàng]
sổ nợ chính trị。指被打倒的剥削阶级分子准备向人民反攻倒算的地契、财产帐目和反革命证件等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐

trương:trương mục
trướng:bức trướng
变天帐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变天帐 Tìm thêm nội dung cho: 变天帐