Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 变天帐 trong tiếng Trung hiện đại:
[biàntiānzhàng] 名
sổ nợ chính trị。指被打倒的剥削阶级分子准备向人民反攻倒算的地契、财产帐目和反革命证件等。
sổ nợ chính trị。指被打倒的剥削阶级分子准备向人民反攻倒算的地契、财产帐目和反革命证件等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐
| trương | 帐: | trương mục |
| trướng | 帐: | bức trướng |

Tìm hình ảnh cho: 变天帐 Tìm thêm nội dung cho: 变天帐
