Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纪念册 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìniàncè] sổ lưu niệm; sổ kỷ niệm。有纪念性质的册子,多请人在上面题写文字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪
| kỉ | 纪: | kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 念
| niềm | 念: | nỗi niềm |
| niệm | 念: | niệm phật |
| núm | 念: | khúm núm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 册
| sách | 册: | sách vở |

Tìm hình ảnh cho: 纪念册 Tìm thêm nội dung cho: 纪念册
