Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 摄政 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摄政:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摄政 trong tiếng Trung hiện đại:

[shèzhèng] thay quyền; nhiếp chính。代君主处理政务。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摄

nhiếp:nhiếp chính, nhiếp ảnh
nhép:lép nhép
nhẹp:tẹp nhẹp
nép:khép nép
nếp:nề nếp; nếp áo
triếp:triếp (nể sợ)
xếp:xếp việc, quạt xếp, xếp chữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính
摄政 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摄政 Tìm thêm nội dung cho: 摄政