Từ: 扰扰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扰扰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扰扰 trong tiếng Trung hiện đại:

[rǎorǎo] hỗn loạn; rối loạn。形容纷乱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扰

nhiễu:quấy nhiễu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扰

nhiễu:quấy nhiễu
扰扰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扰扰 Tìm thêm nội dung cho: 扰扰