Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 刚愎 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngbì] bảo thủ; cố chấp; ngoan cố; ương ngạnh。倔强固执,不接受别人的意见。
刚愎自用
bảo thủ cố chấp
刚愎自用
bảo thủ cố chấp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刚
| cương | 刚: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愎
| phục | 愎: | tâm phục |
| phức | 愎: | phiền phức |

Tìm hình ảnh cho: 刚愎 Tìm thêm nội dung cho: 刚愎
