Cao su chống va đập cửa

Từ: 刚愎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刚愎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 刚愎 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngbì] bảo thủ; cố chấp; ngoan cố; ương ngạnh。倔强固执,不接受别人的意见。
刚愎自用
bảo thủ cố chấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刚

cương:cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愎

phục:tâm phục
phức:phiền phức
刚愎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刚愎 Tìm thêm nội dung cho: 刚愎