Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 几丁质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 几丁质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 几丁质 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīdīngzhì] chất si-tin。见〖壳质〗。(几丁,法chitine)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 几

:cơ hồ; cơ man
ghế:ghế ngồi
:kĩ càng, kĩ lưỡng
kẹ:ăn kẹ
kẻ:kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù
kẽ:kẽ cửa; xen kẽ
kỉ:trà kỉ (bàn nhỏ)
kỷ:trà kỷ (bàn nhỏ)
kỹ:kỹ càng, kỹ lưỡng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丁

đinh:cùng đinh; đinh khẩu
đĩnh:đĩnh đạc
đứa:đứa ở, đứa trẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
几丁质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 几丁质 Tìm thêm nội dung cho: 几丁质