Từ: 批语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 批语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 批语 trong tiếng Trung hiện đại:

[pīyǔ] 1. lời bình luận; lời bình (trong văn chương)。对于文章的评语。
2. lời phê (trong công văn, chỉ thị)。批示公文的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 批

phe:chia phe
phê:phê trát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
批语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 批语 Tìm thêm nội dung cho: 批语