Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抱腰 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàoyāo] 方
nâng đỡ; giúp đỡ; trợ lý; đỡ đầu; làm hậu thuẫn; đỡ đẻ。比喻做他人的后援;撑腰。
nâng đỡ; giúp đỡ; trợ lý; đỡ đầu; làm hậu thuẫn; đỡ đẻ。比喻做他人的后援;撑腰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱
| bão | 抱: | hoài bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰
| eo | 腰: | lưng eo |
| oeo | 腰: | cây oeo |
| ro | 腰: | lưng eo |
| yêu | 腰: | yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi) |

Tìm hình ảnh cho: 抱腰 Tìm thêm nội dung cho: 抱腰
