Từ: 抱蛋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抱蛋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抱蛋 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàodàn] ấp trứng。孵卵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱

bão:hoài bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋

đản:kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng)
抱蛋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抱蛋 Tìm thêm nội dung cho: 抱蛋