Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽功夫 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōugōng·fu] tranh thủ; bớt chút thì giờ; thu xếp thời giờ。(抽功夫儿)抽空儿。
他们正等你呢,你先抽功夫去一趟吧。
bọn họ đang chờ anh đấy, bớt chút thì giờ đi một chuyến đi.
本来我也想去,可是抽不出功夫来。
lẽ ra tôi cũng muốn đi, nhưng không thu xếp thời giờ được.
他们正等你呢,你先抽功夫去一趟吧。
bọn họ đang chờ anh đấy, bớt chút thì giờ đi một chuyến đi.
本来我也想去,可是抽不出功夫来。
lẽ ra tôi cũng muốn đi, nhưng không thu xếp thời giờ được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫
| phu | 夫: | phu phen tạp dịch |

Tìm hình ảnh cho: 抽功夫 Tìm thêm nội dung cho: 抽功夫
