Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 便览 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànlǎn] 动
sách tóm tắt; sách hướng dẫn ngắn gọn; thuyết minh tổng quát; bảng giới thiệu sơ lược (nội dung thường về giao thông, bưu chính hoặc phong cảnh)。总括说明;一览(内容多为交通、邮政或风景)。
《邮政便览》
bảng giới thiệu sơ lược về bưu chính
sách tóm tắt; sách hướng dẫn ngắn gọn; thuyết minh tổng quát; bảng giới thiệu sơ lược (nội dung thường về giao thông, bưu chính hoặc phong cảnh)。总括说明;一览(内容多为交通、邮政或风景)。
《邮政便览》
bảng giới thiệu sơ lược về bưu chính
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 览
| lãm | 览: | triển lãm, thưởng lãm |

Tìm hình ảnh cho: 便览 Tìm thêm nội dung cho: 便览
