Từ: 便壶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便壶:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便壶 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànhú] bô; bô đi tiểu; lọ nước tiểu。男人夜间或病中卧床小便的用具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壶

hồ:hồ lô
便壶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便壶 Tìm thêm nội dung cho: 便壶