Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拔腿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拔腿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拔腿 trong tiếng Trung hiện đại:

[bátuǐ] Ghi chú: 拔脚
1. cất bước; co cẳng; bước đi. 迈步。
他答应了一声,拔腿就跑了。
anh ta đáp một tiếng rồi co cẳng chạy đi ngay.
2. dứt ra được; rảnh rang; thoát thân; trốn thoát。 抽身;脱身。
他事情太多,拔不开腿。
anh ấy nhiều việc quá, không dứt ra được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔

bạt:đề bạt
bặt:im bặt
gạt:gạt bỏ, que gạt nước
vạt:vạt áo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿

thoái:thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi)
thói:lề thói
thối:thối (bắp đùi)
拔腿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拔腿 Tìm thêm nội dung cho: 拔腿