Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招事 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāoshì] gây sự; kiếm chuyện; sinh sự; kiếm chuyện lôi thôi。惹是非。
他爱多嘴,好招事。
nó lắm mồm, thích gây sự.
他爱多嘴,好招事。
nó lắm mồm, thích gây sự.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 招事 Tìm thêm nội dung cho: 招事
