Từ: 天波 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 天波:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 天波 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiānbō] sóng trời。指离开地面,依靠电离层的反射传播的无线电波。也叫空间波。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể
天波 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 天波 Tìm thêm nội dung cho: 天波