Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拜垫 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàidiàn] đệm quỳ; chiếu quỳ。跪拜用的垫子,以保护膝盖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫
| điếm | 垫: | điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước) |

Tìm hình ảnh cho: 拜垫 Tìm thêm nội dung cho: 拜垫
