Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拜读 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜读:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拜读 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàidú] bái độc; được đọc; có vinh dự đọc qua。 敬词,指阅读作品或书信。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay:bay bướm
bái:bái biệt
bây:bây giờ
phai:phai nhạt
phải:phải trái
vái:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 读

đậu:đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc)
độc:độc giả; độc thoại
拜读 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜读 Tìm thêm nội dung cho: 拜读